RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
mangily
EN
VI
Tra từ
mangily
adverb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more mangily
Superlative
most mangily
1.
In a mangy manner.
Nguồn gốc từ
From mangy + -ly.