manify
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
manifies
V_ing/Gerund
manifying
V_ed/pp
manifiedmannify
- 1.
(transitive)To make male or manly.
Đồng nghĩa: masculinize
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
girlify
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From man + -ify.