manlikeness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The state, quality, or condition of being manlike; masculinity.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From manlike + -ness.