manyness
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality or state of being many.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
cardinalitymuchness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From many + -ness.