marshland
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
marshlands
- 1.
(countable, uncountable)Marshy land; bog or fen.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From marsh + land.