RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
matchup
EN
VI
Tra từ
matchup
noun
B1
Anh–Mỹ /ˈmæt͡ʃʌp/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
matchups
1.
A pairing of two things, people or teams, especially for a competition