mayhap
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(archaic, not comparable, rare)Maybe; perhaps; possibly; perchance.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From the phrase “it may hap”.