RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
mediatingly
EN
VI
Tra từ
mediatingly
adverb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
So as to mediate.
Nguồn gốc từ
From mediating + -ly.