meditator
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
meditatorsmeditater
- 1.
One who meditates.
Đồng nghĩa: meditant
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.