RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
megabaud
EN
VI
Tra từ
megabaud
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
megabaud
1.
(computing) one million baud
Nguồn gốc từ
From mega- + baud.