meshwork
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
meshworks
- 1.
(uncountable, usually)A net; an assembly of meshes.
A dense meshwork structure is formed.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mesh + work.