mestiza
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mestizas
- 1.
A female mestizo.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Chinese mestizaSpanish mestiza
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A female mestizo.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.