metaphoric
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more metaphoricmost metaphoric
Superlative
metaphorick
- 1.
Synonym of metaphorical.
Đồng nghĩa: metaphorical
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.