metrify
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
metrifies
V_ing/Gerund
metrifying
V_ed/pp
metrified
- 1.
To make verse.
- 2.
(Canada, US)metricate
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la metrum meter + -fy. Compare métrifier.