micronization
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(US, alt of, alternative, uncountable)Alternative spelling of micronisation.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(US, alt of, alternative, uncountable)Alternative spelling of micronisation.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.