millionism
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(archaic, uncountable)Synonym of millionairehood.
Đồng nghĩa: millionairehood
Từ liên quan
Đồng nghĩa
millionairehood
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From million + -ism.