misadapt
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misadapts
V_ing/Gerund
misadapting
V_ed/pp
misadapted
- 1.
To adapt in the wrong way.
to misadapt to one's environment
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
mis- adapt From mis- + adapt.