misadjust
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misadjusts
V_ing/Gerund
misadjusting
V_ed/pp
misadjusted
- 1.
(transitive)To adjust wrongly or unsuitably.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
disadjust
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mis- + adjust.