misalign

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
misaligns
V_ing/Gerund
misaligning
V_ed/pp
misaligned
  1. 1.

    To align incorrectly

    Đồng nghĩa: dealign

Từ liên quan

Đồng nghĩa

dealign

Cùng gốc / liên quan

misaligner

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).