misascribe
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misascribes
V_ing/Gerund
misascribing
V_ed/pp
misascribed
- 1.
(transitive)To ascribe wrongly.
Some people misascribe the works of Shakespeare to other writers.
Đồng nghĩa: misattribute
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mis- + ascribe.