misguide
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misguides
V_ing/Gerund
misguiding
V_ed/pp
misguided
- 1.
(transitive)To guide poorly or incorrectly; to lead astray or into error.
Đồng nghĩa: mislead
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.