misidentify
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misidentifies
V_ing/Gerund
misidentifying
V_ed/pp
misidentified
- 1.
(transitive)To mistake the identity of (something or someone).
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.