misogynous

adjectiveB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more misogynous
Superlative
most misogynous
  1. 1.

    Of, relating to, or exhibiting misogyny; misogynistic.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

misogynouslymisandrous

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From grc:μισογύνης + -ous.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).