misteach
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
misteaches
V_ing/Gerund
misteaching
V_ed/pp
mistaught
- 1.
To teach incorrectly.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English mistechen, from Old English mistǣċan (to teach amiss, teach falsely), equivalent to mis- + teach.