misteach

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
misteaches
V_ing/Gerund
misteaching
V_ed/pp
mistaught
  1. 1.

    To teach incorrectly.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English mistechen, from Old English mistǣċan (to teach amiss, teach falsely), equivalent to mis- + teach.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).