monadology
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
monadologies
- 1.
(countable, uncountable)(philosophy) The doctrine, theory, or metaphysics of monads.
Đồng nghĩa: monadism
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From monad + -ology.