monogrammic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more monogrammic
Superlative
most monogrammic
- 1.
Synonym of monogrammatic.
Đồng nghĩa: monogrammatic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From monogram + -ic.