monographist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
monographists
- 1.
One who writes a monograph.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From monograph + -ist.