monostrophe
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
monostrophes
- 1.
A metrical composition having a single strophe
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mono- + strophe.