mornless
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(archaic, not comparable, poetic)Without a morning.
Đồng nghĩa: morningless
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From morn + -less.