mossberry
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mossberries
- 1.
Empetrum nigrum, a species of crowberry.
Đồng nghĩa: rockberry
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From moss + berry.