muchly
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(colloquial, not comparable)Very much, very.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
ta muchly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(colloquial, not comparable)Very much, very.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.