muchwhat

adverb · nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
much what
Superlative
much-what
  1. 1.

    (not comparable, obsolete)Nearly, almost; much.

Danh từ

noun
Plural noun:
much whatmuch-what
  1. 1.

    (obsolete, uncountable)Many matters.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

all and sundry

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From much + what.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).