mulatta
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
mulattas
- 1.
A female mulatto.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A female mulatto.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.