multicasting
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
multicastings
- 1.
(countable, uncountable)(networking) The simultaneous transmission of data to several destinations on a network.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
multiple broadcasting.