multilamellate
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Synonym of multilamellar.
Đồng nghĩa: multilamellar
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From multi- + lamellate.