mutability

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
mutabilities
  1. 1.

    (countable, uncountable)The quality or state of being mutable.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

hypermutabilityparamutability

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English mutabilite, from Old French mutabilite, from Latin mutabilitas; equivalent to mutable + -ity.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).