myope
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
myopes
- 1.
One who has myopia.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
anisomyope
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One who has myopia.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.