naevus
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
naevi
- 1.
(alt of, alternative)(anatomy) Alternative spelling of nevus.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.