nare
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nares
- 1.
(rare)(rare, anatomy) A nostril
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(rare)(rare, anatomy) A nostril
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.