narratress
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
narratresses
- 1.
(rare)A female narrator.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From narrator + -ess.
(rare)A female narrator.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From narrator + -ess.