nasality

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
nasalities
  1. 1.

    (countable, uncountable)The state or quality of being nasal.

    Near-synonym: twang

    Đồng nghĩa: nasalness, twang

Từ liên quan

Đồng nghĩa

nasalnesstwang

Cùng gốc / liên quan

denasalityhypernasalityhyponasalitynasalance

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).