natally
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)At the time of birth.
- 2.
(not comparable)In terms of birth.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From natal + -ly.