nauticality
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nauticalities
- 1.
(uncountable)The quality of being nautical.
- 2.
(countable)Anything nautical.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
nauticalness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nautical + -ity.