nautilite

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
nautilites
  1. 1.

    (obsolete)(obsolete, paleontology) A fossil nautilus.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

nautiliticammonite

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From nautilus + -ite.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).