nautilite
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nautilites
- 1.
(obsolete)(obsolete, paleontology) A fossil nautilus.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nautiliticammonite
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nautilus + -ite.