navigability
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
navigabilitiesnavigatability
- 1.
(uncountable, usually)The state of being navigable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.