naze
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
nazes
- 1.
A promontory or headland.
Đồng nghĩa: ness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Old English næs; cognate with Icelandic nes, Swedish näs, Danish næs. Related to ness.