nervate
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(botany) Having nerves.
Đồng nghĩa: nerved
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nerve + -ate.