RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
nestage
EN
VI
Tra từ
nestage
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
Nesting; the construction of nests.
Nguồn gốc từ
From nest + -age.