nidify

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
nidifies
V_ing/Gerund
nidifying
V_ed/pp
nidified
  1. 1.

    (zoology) To make a nest.

    Đồng nghĩa: nidificate, nidulate, nest

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

1656; Latin nīdificō (to build a nest), from nīdus (nest) + -ficō (to make, build). nidificate and cognate with nidifier.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).