nighttide
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(literary, uncountable)nighttime
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
night tide
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From night + tide.